例句Câu ví dụ
- 1
她脫下她的舊鞋,換上新的。
tā tuōxià tā de jiù xié, huàn shàngxīn de。
Cô ấy tháo dép cũ ra, đổi lấy đôi mới
- 2
不把外套脫下來嗎?
bù bǎ wàitào tuōxià lái ma?
Không tháo áo khoác ra sao
- 3
進教室時請脫下帽子。
jìn jiàoshì shí qǐng tuōxià màozi。
Khi vào lớp học xin vui lòng tháo mũ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
