學華語Kaori Dict

脫下

giản thể: 脱下

tuōxià

ㄊㄨㄛ ㄒㄧㄚˋ

THOÁT HẠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她脫下她的舊鞋,換上新的。

    tā tuōxià tā de jiù xié, huàn shàngxīn de。

    Cô ấy tháo dép cũ ra, đổi lấy đôi mới

  • 2

    不把外套脫下來嗎?

    bù bǎ wàitào tuōxià lái ma?

    Không tháo áo khoác ra sao

  • 3

    進教室時請脫下帽子。

    jìn jiàoshì shí qǐng tuōxià màozi。

    Khi vào lớp học xin vui lòng tháo mũ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脱下 nghĩa là gì? · Kaori Dict