學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
脫去
脫去
giản thể:
脱去
tuō
qù
[ㄊㄨㄛ ㄑㄩˋ]
THOÁT KHỨ
1.
cởi ra
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
去
qù
đi
去年
qùnián
năm ngoái
過去
guòqù
đi qua; trôi qua
脫
tuō
rụng
失去
shīqù
mất
出去
chūqù
đi ra ngoài
回去
huíqu
trở về
進去
jìnqù
đi vào
逐字解
Từng chữ trong từ
脫
thoát
tách ra, bóc ra, lột
去
khứ, khử
đi xa, rời đi, rời khỏi
記憶技巧
Mẹo nhớ
去
KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
脫去 nghĩa là gì? · Kaori Dict