- 1.gỡ bỏ
- 2.cởi ra
- 3.lột ra
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.vứt bỏ
- 5.rụng
- 6.tuột ra
- 7.rơi ra

例句Câu ví dụ
- 1
在這裡,你一定要脫掉鞋子。
zài zhèlǐ, nǐ yīdìngyào tuōdiào xiézi。
Ở đây, anh nhất định phải tháo giày ra.
- 2
你的運動鞋太臟了,進來前脫掉。
nǐ de yùndòngxié tài zāng le, jìnlái qián tuōdiào。
Giày thể thao của anh quá bẩn, hãy tháo ra trước khi vào
- 3
把衣服脫掉!
bǎ yīfu tuōdiào!
Tháo áo ra đi!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 掉ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.