學華語Kaori Dict

脫掉

giản thể: 脱掉

tuōdiào

ㄊㄨㄛ ㄉㄧㄠˋ

THOÁT ĐIỆU

  1. 1.gỡ bỏ
  2. 2.cởi ra
  3. 3.lột ra
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.vứt bỏ
  2. 5.rụng
  3. 6.tuột ra
  4. 7.rơi ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    在這裡,你一定要脫掉鞋子。

    zài zhèlǐ, nǐ yīdìngyào tuōdiào xiézi。

    Ở đây, anh nhất định phải tháo giày ra.

  • 2

    你的運動鞋太臟了,進來前脫掉。

    nǐ de yùndòngxié tài zāng le, jìnlái qián tuōdiào。

    Giày thể thao của anh quá bẩn, hãy tháo ra trước khi vào

  • 3

    把衣服脫掉!

    bǎ yīfu tuōdiào!

    Tháo áo ra đi!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆU (掉) – rơi/rớt: Tay (扌) với lên chỗ cao chót vót (卓), trượt một cái — đồ RƠI xuống đất, ĐIỆU nghệ mấy cũng rớt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脱掉 nghĩa là gì? · Kaori Dict