學華語Kaori Dict

脫稿

giản thể: 脱稿

tuōgǎo

ㄊㄨㄛ ㄍㄠˇ

THOÁT CẢO

  1. 1.hoàn thành bản thảo
  2. 2.đưa ra bản thảo

例句Câu ví dụ

  • 1

    這麼好的演說竟然是脫稿講出來的。

    zhème hǎo de yǎnshuō jìngrán shì tuōgǎo jiǎng chūlái de。

    Một bài diễn thuyết tốt như vậy lại là nói theo cảm hứng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脱稿 nghĩa là gì? · Kaori Dict