- 1.tính cách; khí chất; tính tình
- 2.tính xấu
- 3.LT:股[gu3]

例句Câu ví dụ
- 1
他的脾氣不好,常常抱怨。
tā de pí qi bù hǎo cháng cháng bào yuàn
Tính tình anh ấy không tốt, thường xuyên than thở
- 2
她脾氣有點壞。
tā píqi yǒudiǎn huài。
Cô ấy hơi nóng nảy
- 3
他是個好脾氣的人。
tā shì gě hǎo píqi de rén。
Anh ấy là một người dễ chịu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.