學華語Kaori Dict

脾氣

giản thể: 脾气

qi

ㄆㄧˊ ㄑㄧ˙

TỲ KHÍ

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.tính cách; khí chất; tính tình
  2. 2.tính xấu
  3. 3.LT:股[gu3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的脾氣不好,常常抱怨。

    tā de pí qi bù hǎo cháng cháng bào yuàn

    Tính tình anh ấy không tốt, thường xuyên than thở

  • 2

    她脾氣有點壞。

    tā píqi yǒudiǎn huài。

    Cô ấy hơi nóng nảy

  • 3

    他是個好脾氣的人。

    tā shì gě hǎo píqi de rén。

    Anh ấy là một người dễ chịu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脾气 nghĩa là gì? · Kaori Dict