學華語Kaori Dict

腐敗

giản thể: 腐败

bài

ㄈㄨˇ ㄅㄞˋ

HỦ BẠI

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.tham nhũng
  2. 2.tham ô
  3. 3.mục nát
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.thối rữa

例句Câu ví dụ

  • 1

    讓我們趕走腐敗的政客!

    ràng wǒmen gǎnzǒu fǔbài de zhèngkè!

    Hãy cùng đuổi những chính trị gia tham nhũng ra

  • 2

    政治家以揭露政府官員的腐敗來推動改革。

    zhèngzhìjiā yǐ jiēlù zhèngfǔguānyuán de fǔbài lái tuīdòng gǎigé。

    Nhà chính trị thúc đẩy cải cách bằng cách phơi bày tham nhũng của các quan chức chính phủ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腐败 nghĩa là gì? · Kaori Dict