例句Câu ví dụ
- 1
你應該進行腦部檢查。
nǐ yīnggāi jìnxíng nǎo bù jiǎnchá。
Bạn nên đi kiểm tra não
- 2
這個想法已經在他腦中存在了好久。
zhège xiǎngfǎ yǐjīng zài tā nǎo zhōng cúnzài le hǎojiǔ。
Ý tưởng này đã tồn tại trong đầu anh ấy lâu rồi
- 3
他是一個有意思的人,腦洞特別大。
tā shì yīge yǒuyìsi de rén, nǎo dòng tèbié dà。
Anh ấy là một người thú vị, đầu óc rất phong phú
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 腦NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.
