例句Câu ví dụ
- 1
我有腦腫瘤。
wǒ yǒu nǎozhǒngliú。
Tôi bị khối u não
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 腦NÃO (腦) – óc: Khối thịt (⺼) có thóp (囟) và ba nếp cuộn như tóc (巛) — bộ ÓC nhăn nheo, đầu NÃO suy nghĩ.
我有腦腫瘤。
wǒ yǒu nǎozhǒngliú。
Tôi bị khối u não