學華語Kaori Dict

腰身

yāoshēn

ㄧㄠ ㄕㄣ

YÊU THÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的體形生得很勻稱!肩膀寬,腰身窄,肚子又沒凸出來。

    tā de tǐxíng shēng dehěn yúnchèn! jiānbǎng kuān, yāoshēn zhǎi, dùzi yòu méi tūchū lái。

    Hình dáng cơ thể của anh ấy sinh ra đã cân đối! Vai rộng, eo thon, bụng không nhô ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腰身 nghĩa là gì? · Kaori Dict