- 1.nghĩa đen: lắc mình
- 2.chỉ sự biến đổi đột ngột
- 3.giống như 搖身一變|摇身一变

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.