腰金衣紫
yāojīnyīzǐ
[ㄧㄠ ㄐㄧㄣ ㄧ ㄗˇ]
YÊU KIM Y TỬ
- 1.đeo ấn vàng, mặc áo tía (thành ngữ); ở vị trí quan chức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 衣Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
- 金KIM (金) – vàng: Dưới lớp đất, người (人) đào thấy hai hạt (丷) lấp lánh cạnh khối ngọc (王) — VÀNG! KIM loại quý.