學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腱
腱
jiàn
[ㄐㄧㄢˋ]
KIỆN
1.
gân
2.
gân cốt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
肌腱
jījiàn
gân (giải phẫu)
腱子
jiànzi
gân
腱弓
jiàngōng
cung gân (giải phẫu)
腱炎
jiànyán
viêm gân
腱鞘
jiànqiào
(giải phẫu) bao gân
跟腱
gēnjiàn
gân gót của động vật
半腱肌
bànjiànjī
cơ bán gân, một trong các cơ gân kheo ở đùi
旁腱肌
pángjiànjī
xem 膕旁腱肌|腘旁腱肌[guo2 pang2 jian4 ji1]
逐字解
Từng chữ trong từ
腱
kiện
gân
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
見
jiàn
thấy
件
jiàn
món
間
jiān
giữa
減
jiǎn
hạ
剪
jiǎn
kéo
建
jiàn
thiết lập
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
腱 nghĩa là gì? · Kaori Dict