學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
腹直肌
腹直肌
fù
zhí
jī
[ㄈㄨˋ ㄓˊ ㄐㄧ]
PHÚC TRỰC CƠ
1.
cơ thẳng bụng (còn gọi là cơ bụng)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
一直
yīzhí
thẳng (theo đường thẳng)
直接
zhíjiē
trực tiếp (đối lập: gián tiếp 間接|间接[jian4 jie1])
直到
zhídào
cho đến
直
zhí
thẳng
簡直
jiǎnzhí
thực sự; thật sự
直播
zhíbō
phát trực tiếp
肌肉
jīròu
cơ
直線
zhíxiàn
đường thẳng
逐字解
Từng chữ trong từ
腹
phúc, phục
bụng
直
trực
trực — thẳng, đứng, dọc
肌
cơ
cơ, thịt nạc
記憶技巧
Mẹo nhớ
直
TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
腹直肌 nghĩa là gì? · Kaori Dict