腿玩年
tuǐwánnián
[ㄊㄨㄟˇ ㄨㄢˊ ㄋㄧㄢˊ]
THỐI NGOẠN NIÊN
- 1.(tiếng lóng) đôi chân tuyệt đẹp
- 2.chân gợi cảm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 玩NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.