臣一主二
chényīzhǔèr
[ㄔㄣˊ ㄧ ㄓㄨˇ ㄦˋ]
THẦN NHẤT CHỦ NHỊ
- 1.Một người có quyền chọn quân vương mà mình phục vụ. (tục ngữ cổ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.