學華語Kaori Dict

臨時工

giản thể: 临时工

línshígōng

ㄌㄧㄣˊ ㄕˊ ㄍㄨㄥ

LÂM THỜI CÔNG

  1. 1.công nhân tạm thời; lao động tạm thời
  2. 2.công việc tạm thời

例句Câu ví dụ

  • 1

    正式工比臨時工要好。

    zhèngshì gōng bǐ línshígōng yàohǎo。

    Việc làm chính thức tốt hơn việc làm tạm thời

  • 2

    現在的臨時工天天偷懶。

    xiànzài de línshígōng tiāntiān tōulǎn。

    Nhân viên tạm thời hiện tại mỗi ngày đều lười biếng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臨時工 nghĩa là gì? · Kaori Dict