學華語Kaori Dict

自傲

ào

ㄗˋ ㄠˋ

TỰ NGẠO

  1. 1.ngạo mạn
  2. 2.tự hào về điều gì đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    世界只能容忍有成就的人的自傲。

    shìjiè zhǐnéng róngrěn yǒuchéng jiù de rén de zìào。

    Thế giới chỉ dung túng cho sự kiêu căng của những người có thành tựu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自傲 nghĩa là gì? · Kaori Dict