例句Câu ví dụ
- 1
世界只能容忍有成就的人的自傲。
shìjiè zhǐnéng róngrěn yǒuchéng jiù de rén de zìào。
Thế giới chỉ dung túng cho sự kiêu căng của những người có thành tựu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
