例句Câu ví dụ
- 1
如果地球停止自傳,你認為會發生什麼?
rúguǒ dìqiú tíngzhǐ zìzhuàn, nǐ rènwéi huì fāshēng shénme?
Nếu Trái Đất ngừng quay quanh trục, anh nghĩ sẽ xảy ra điều gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
