例句Câu ví dụ
- 1
我們自制的餃子餡料十足。
wǒmen zìzhì de jiǎozi xiànliào shízú。
Nước馅 của chúng tôi tựa như thật
- 2
自制酸奶里加上果醬會很好吃。
zìzhì suānnǎi Lǐjiā shàng guǒjiàng huì hěn hǎochī。
Thêm siro vào sữa chua tự làm sẽ rất ngon
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
