學華語Kaori Dict

自制

zhì

ㄗˋ ㄓˋ

TỰ CHẾ

  1. 1.duy trì tự chủ
  2. 2.tự chủ

Cách đọc khác:zìzhìtự làm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們自制的餃子餡料十足。

    wǒmen zìzhì de jiǎozi xiànliào shízú。

    Nước馅 của chúng tôi tựa như thật

  • 2

    自制酸奶里加上果醬會很好吃。

    zìzhì suānnǎi Lǐjiā shàng guǒjiàng huì hěn hǎochī。

    Thêm siro vào sữa chua tự làm sẽ rất ngon

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自制 nghĩa là gì? · Kaori Dict