自取
zìqǔ
[ㄗˋ ㄑㄩˇ]
TỰ THỦ
- 1.tự lấy (thức ăn)
- 2.tự chuốc (rắc rối)
- 3.tự rước (thảm họa)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
[ㄗˋ ㄑㄩˇ]
TỰ THỦ
