學華語Kaori Dict

自大

ㄗˋ ㄉㄚˋ

TỰ ĐẠI

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    好自大啊!

    hǎo zìdà a!

    Thật là kiêu căng!

  • 2

    怎麼會有這麼自大的人。

    zěnme huì yǒu zhème zìdà de rén。

    Làm sao lại có người tự phụ đến thế.

  • 3

    那個女孩因為長得漂亮所以很自大。

    nàge nǚhái yīnwèi zhǎngde piàoliang suǒyǐ hěn zìdà。

    Cô gái đó tự phụ vì长得漂亮.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自大 nghĩa là gì? · Kaori Dict