例句Câu ví dụ
- 1
好自大啊!
hǎo zìdà a!
Thật là kiêu căng!
- 2
怎麼會有這麼自大的人。
zěnme huì yǒu zhème zìdà de rén。
Làm sao lại có người tự phụ đến thế.
- 3
那個女孩因為長得漂亮所以很自大。
nàge nǚhái yīnwèi zhǎngde piàoliang suǒyǐ hěn zìdà。
Cô gái đó tự phụ vì长得漂亮.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
