學華語Kaori Dict

自家

jiā

ㄗˋ ㄐㄧㄚ

TỰ GIA

  1. 1.bản thân
  2. 2.gia đình của mình

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆是在自家廚房里死的。

    Tāngmǔ shì zài zìjiā chúfáng lǐ sǐ de。

    Tom đã chết trong căn bếp của mình.

  • 2

    謝謝分享自家泡酒過程。

    xièxie fēnxiǎng zìjiā pào jiǔ guòchéng。

    Cảm ơn vì đã chia sẻ quy trình tự pha rượu

  • 3

    俗話說:路不平有人鏟,事不平有人管;可俗話又說:自家掃取門前雪,莫管他人屋上霜!

    súhuàshuō: lù bùpíng yǒurén chǎn, shì bùpíng yǒurén guǎn; kě súhuà yòu shuō: zìjiā sǎo qǔ ménqián xuě, mò guǎntā rén wū shàng shuāng!

    Ngạn ngữ nói: đường không bằng khiến người ta dùng cuốc đào, việc không công bằng khiến người ta can thiệp; nhưng ngạn ngữ lại nói: mình quét sạch tuyết trước cửa nhà, đừng quản chuyện sương trên mái nhà người khác!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自家 nghĩa là gì? · Kaori Dict