自封
zìfēng
[ㄗˋ ㄈㄥ]
TỰ PHONG
- 1.tự xưng (là gì đó)
- 2.tự phong danh hiệu
- 3.tự bổ nhiệm
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.tự xưng
- 5.tự giới hạn
- 6.tự cô lập

例句Câu ví dụ
- 1
今天,我就自封為掌門人。
jīntiān, wǒ jiù zìfēng wèi zhǎngménrén。
Hôm nay, tôi tự phong mình là chủ tọa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.