- 1.tự đạo diễn một bộ phim mà mình cũng đóng vai chính
- 2.(ví von) tự mình lập kế hoạch và thực hiện

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.