- 1.tự mang theo
- 2.mang theo đồ của mình
- 3.(phần mềm) cài sẵn

例句Câu ví dụ
- 1
請自帶食物。
qǐng zìdài shíwù。
Vui lòng tự mang theo thức ăn
- 2
請自帶食物!
qǐng zìdài shíwù!
Vui lòng tự mang theo thức ăn!
- 3
自帶水瓶有助於讓運動方便及舒服。
zìdài shuǐ píng yǒuzhùyú ràng yùndòng fāngbiàn jí shūfu。
Tự mang theo chai nước uống giúp cho việc vận động trở nên tiện lợi và thoải mái
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 帶ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.