學華語Kaori Dict

自帶

giản thể: 自带

dài

ㄗˋ ㄉㄞˋ

TỰ ĐỚI

  1. 1.tự mang theo
  2. 2.mang theo đồ của mình
  3. 3.(phần mềm) cài sẵn

例句Câu ví dụ

  • 1

    請自帶食物。

    qǐng zìdài shíwù。

    Vui lòng tự mang theo thức ăn

  • 2

    請自帶食物!

    qǐng zìdài shíwù!

    Vui lòng tự mang theo thức ăn!

  • 3

    自帶水瓶有助於讓運動方便及舒服。

    zìdài shuǐ píng yǒuzhùyú ràng yùndòng fāngbiàn jí shūfu。

    Tự mang theo chai nước uống giúp cho việc vận động trở nên tiện lợi và thoải mái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁI (帶) – đeo, mang; dải: Chiếc thắt lưng giắt đầy đồ, dưới rủ tấm khăn (巾 cân) — ĐEO lên người, MANG theo bên mình, dải đai lưng.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自带 nghĩa là gì? · Kaori Dict