自序
zìxù
[ㄗˋ ㄒㄩˋ]
TỰ TỰ
- 1.lời tựa của tác giả
- 2.ghi chép tự truyện làm lời mở đầu cho sách

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.