學華語Kaori Dict

自我介紹

giản thể: 自我介绍

zìwǒjièshào

[ㄗˋ ㄨㄛˇ ㄐㄧㄝˋ ㄕㄠˋ]

TỰ NGÃ GIỚI THIỆU

  1. 1.tự giới thiệu
  2. 2.giới thiệu bản thân

例句Câu ví dụ

  • 1

    你可以簡單地做一下自我介紹嗎?

    nǐ kěyǐ jiǎndān de zuò yīxià zìwǒjièshào ma?

    Anh có thể tự giới thiệu một cách đơn giản được không?

  • 2

    先生,請你自我介紹一下,你有什麼專長?

    xiānsheng, qǐng nǐ zìwǒjièshào yīxià, nǐ yǒu shénme zhuāncháng?

    Kính xin ông tự giới thiệu bản thân, ông có chuyên môn gì?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 介GIỚI (介) – ở giữa/giới thiệu: Một người (人) đứng chắn giữa hai vạch — kẻ trung gian đứng GIỮA, đứng ra GIỚI thiệu hai bên.
  • 我NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
  • 紹THIỆU (紹) – nối/giới thiệu: Sợi tơ (糹) được triệu (召) đến nối hai đầu — nối người này với người kia, giới THIỆU làm quen.
  • 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自我介绍 nghĩa là gì? · Kaori Dict