- 1.tự giới thiệu
- 2.giới thiệu bản thân

例句Câu ví dụ
- 1
你可以簡單地做一下自我介紹嗎?
nǐ kěyǐ jiǎndān de zuò yīxià zìwǒjièshào ma?
Anh có thể tự giới thiệu một cách đơn giản được không?
- 2
先生,請你自我介紹一下,你有什麼專長?
xiānsheng, qǐng nǐ zìwǒjièshào yīxià, nǐ yǒu shénme zhuāncháng?
Kính xin ông tự giới thiệu bản thân, ông có chuyên môn gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 介GIỚI (介) – ở giữa/giới thiệu: Một người (人) đứng chắn giữa hai vạch — kẻ trung gian đứng GIỮA, đứng ra GIỚI thiệu hai bên.
- 我NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
- 紹THIỆU (紹) – nối/giới thiệu: Sợi tơ (糹) được triệu (召) đến nối hai đầu — nối người này với người kia, giới THIỆU làm quen.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.