自我解嘲
zìwǒjiěcháo
[ㄗˋ ㄨㄛˇ ㄐㄧㄝˇ ㄔㄠˊ]
TỰ NGÃ GIẢI TRÀO
- 1.tự giễu cợt về lỗi lầm hoặc khiếm khuyết của bản thân bằng sự hài hước tự trào

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 我NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 解GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.