自我陶醉
zìwǒtáozuì
[ㄗˋ ㄨㄛˇ ㄊㄠˊ ㄗㄨㄟˋ]
TỰ NGÃ ĐÀO TUÝ
- 1.tự mãn
- 2.tự say mê
- 3.tự luyến

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 我NGÃ (我) – tôi: Bàn tay (扌 thủ) nắm chặt cây giáo (戈 qua) — TÔI tự cầm vũ khí bảo vệ chính mình.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.