自找
zìzhǎo
[ㄗˋ ㄓㄠˇ]
TỰ TRẢO
- 1.tự chịu hậu quả do hành động của mình
- 2.gậy ông đập lưng ông
- 3.tự chuốc lấy (điều không hay)

例句Câu ví dụ
- 1
他們自找麻煩。
tāmen zìzhǎomáfan。
Họ tự tìm rắc rối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 找TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.