學華語Kaori Dict

自控

kòng

ㄗˋ ㄎㄨㄥˋ

TỰ KHỐNG

  1. 1.tự động
  2. 2.điều chỉnh tự động
  3. 3.kiểm soát bản thân
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tự kiểm soát

例句Câu ví dụ

  • 1

    小明的自控能力很差。

    xiǎo Míng de zìkòng nénglì hěn chà。

    Xiaoming thiếu khả năng tự điều chỉnh

  • 2

    難以自控給句子押韻的衝動。

    nányǐ zìkòng gěi jùzi yāyùn de chōngdòng。

    Khó có thể kiểm soát cơn冲动 muốn cho câu thơ có vần.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自控 nghĩa là gì? · Kaori Dict