自摸
zìmō
[ㄗˋ ㄇㄛ]
TỰ MÒ
- 1.(mạt chược) tự bốc quân thắng
- 2.(tiếng lóng) tự thủ dâm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
[ㄗˋ ㄇㄛ]
TỰ MÒ
