例句Câu ví dụ
- 1
改變自己是自救,影響別人是救人。
gǎibiàn zìjǐ shì zìjiù, yǐngxiǎng biéren shì jiù rén。
Thay đổi bản thân là tự cứu mình, ảnh hưởng người khác là cứu người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
