學華語Kaori Dict

自救

jiù

ㄗˋ ㄐㄧㄡˋ

TỰ CỨU

TOCFL 7
  1. 1.tự cứu mình thoát khỏi rắc rối

例句Câu ví dụ

  • 1

    改變自己是自救,影響別人是救人。

    gǎibiàn zìjǐ shì zìjiù, yǐngxiǎng biéren shì jiù rén。

    Thay đổi bản thân là tự cứu mình, ảnh hưởng người khác là cứu người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自救 nghĩa là gì? · Kaori Dict