例句Câu ví dụ
- 1
自此過去了三年。
zìcǐ guòqù le sān nián。
Từ đó đã trôi qua ba năm
- 2
自此之後,他過著艱難的生活。
zìcǐ zhīhòu, tā guò zhe jiānnán de shēnghuó。
Từ đó, anh ấy sống một cuộc đời khó khăn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
