學華語Kaori Dict

自此

ㄗˋ ㄘˇ

TỰ THỬ

TOCFL 6
  1. 1.kể từ đó
  2. 2.từ đó trở đi

例句Câu ví dụ

  • 1

    自此過去了三年。

    zìcǐ guòqù le sān nián。

    Từ đó đã trôi qua ba năm

  • 2

    自此之後,他過著艱難的生活。

    zìcǐ zhīhòu, tā guò zhe jiānnán de shēnghuó。

    Từ đó, anh ấy sống một cuộc đời khó khăn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自此 nghĩa là gì? · Kaori Dict