學華語Kaori Dict

自然資源

giản thể: 自然资源

rányuán

ㄗˋ ㄖㄢˊ ㄗ ㄩㄢˊ

TỰ NHIÊN TƯ NGUYÊN

  1. 1.tài nguyên thiên nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    美國的自然資源很豐富。

    Měiguó de zìránzīyuán hěn fēngfù。

    Mỹ có nhiều tài nguyên thiên nhiên phong phú

  • 2

    澳大利亞自然資源很豐富。

    Àodàlìyà zìránzīyuán hěn fēngfù。

    Úc có rất nhiều tài nguyên thiên nhiên.

  • 3

    我們消耗了所有的自然資源。

    wǒmen xiāohào le suǒyǒu de zìránzīyuán。

    Chúng ta đã tiêu thụ hết tất cả tài nguyên thiên nhiên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
  • TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自然资源 nghĩa là gì? · Kaori Dict