- 1.tài nguyên thiên nhiên

例句Câu ví dụ
- 1
美國的自然資源很豐富。
Měiguó de zìránzīyuán hěn fēngfù。
Mỹ có nhiều tài nguyên thiên nhiên phong phú
- 2
澳大利亞自然資源很豐富。
Àodàlìyà zìránzīyuán hěn fēngfù。
Úc có rất nhiều tài nguyên thiên nhiên.
- 3
我們消耗了所有的自然資源。
wǒmen xiāohào le suǒyǒu de zìránzīyuán。
Chúng ta đã tiêu thụ hết tất cả tài nguyên thiên nhiên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 資TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.