- 1.tin (điều gì đó liên quan đến bản thân)
- 2.tự cho mình là
- 3.thừa nhận (điều gì đó liên quan đến bản thân)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tự cam chịu

例句Câu ví dụ
- 1
他自認為他自己是個偉大的詩人。
tā zìrèn wèi tā zìjǐ shì gě wěidà de shīrén。
Anh ấy tự cho mình là một nhà thơ vĩ đại.
- 2
湯姆並不像他自認為的那麼聰明。
Tāngmǔ bìngbù xiàng tā zìrèn wèi de nàme cōngming。
Tom không thông minh bằng những gì anh ấy nghĩ
- 3
薩米自認為他比他身邊的其他人都聰明。
Sà mǐ zìrèn wèi tā bǐ tā shēnbiān de qítā rén dōu cōngming。
Sami tự cho rằng mình thông minh hơn tất cả những người xung quanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 認NHẬN (認) – nhận biết: Nghe lời nói (言) mà phải nhẫn (忍) nại ngẫm mãi — à, NHẬN ra rồi! Công NHẬN, xác NHẬN.