學華語Kaori Dict

自討沒趣

giản thể: 自讨没趣

tǎoméi

ㄗˋ ㄊㄠˇ ㄇㄟˊ ㄑㄩˋ

TỰ THẢO MỘT THÚ

  1. 1.chuốc lấy bối rối
  2. 2.tự rước lấy sự từ chối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
  • THÚ (趣) – thú vị: Chạy (走) tới chộp lấy (取) món hay ho — điều gì khiến ta lao tới là điều THÚ vị, hứng THÚ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自讨没趣 nghĩa là gì? · Kaori Dict