學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
自負
自負
giản thể:
自负
zì
fù
[ㄗˋ ㄈㄨˋ]
TỰ PHỤ
HSK 7-9
TOCFL 6
Adj/V
1.
tự phụ
2.
chịu trách nhiệm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
自己
zìjǐ
bản thân
自然
zìrán
tự nhiên
自由
zìyóu
tự do; sự tự do
來自
láizì
đến từ (một nơi)
自行車
zìxíngchē
xe đạp
大自然
dàzìrán
thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
負責
fùzé
chịu trách nhiệm về; phụ trách; gánh vác trách nhiệm
自從
zìcóng
kể từ khi
逐字解
Từng chữ trong từ
自
tự
mình, riêng tư
負
phụ
gánh vác
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
姊夫
zǐfu
chồng của chị gái
字符
zìfú
ký tự (tin học)
資斧
zīfǔ
chi phí du lịch
記憶技巧
Mẹo nhớ
自
TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
自負 nghĩa là gì? · Kaori Dict