- 1.chịu trách nhiệm lời lỗ (của tổ chức)
- 2.tự chủ tài chính
- 3.trách nhiệm tài chính cá nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.