自述
zìshù
[ㄗˋ ㄕㄨˋ]
TỰ THUẬT
- 1.kể lại bằng lời của chính mình
- 2.tự truyện
- 3.tự giới thiệu bằng văn bản

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.