例句Câu ví dụ
- 1
能向別人自顧自地單向傾訴、想說什麼就說什麼,這比什麼都難得。
néng xiàng biéren zìgùzì de dānxiàng qīngsù、 xiǎng shuō shénme jiù shuō shénme, zhè bǐ shénme dōu nándé。
Khả năng có người lắng nghe mình nói hết những gì đang nghĩ, không ngại nói ra bất cứ điều gì, điều này quý giá hơn bất cứ điều gì khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
