自高自大
zìgāozìdà
[ㄗˋ ㄍㄠ ㄗˋ ㄉㄚˋ]
TỰ CAO TỰ ĐẠI
- 1.nghĩ mình rất giỏi (thành ngữ); kiêu ngạo

例句Câu ví dụ
- 1
他這麼自高自大!
tā zhème zìgāozìdà!
Anh ta tự cao tự đại như vậy!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.