臭名昭著
chòumíngzhāozhù
[ㄔㄡˋ ㄇㄧㄥˊ ㄓㄠ ㄓㄨˋ]
XÚ DANH CHIÊU TRỨ
- 1.khét tiếng
- 2.không có tiếng tốt
- 3.rất tồi tệ (cướp)

例句Câu ví dụ
- 1
這個路口因頻繁的事故而臭名昭著。
zhège lùkǒu yīn pínfán de shìgù ér chòumíngzhāozhù。
Giao lộ này nổi tiếng vì tai nạn thường xuyên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 著TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.