臭老九
chòulǎojiǔ
[ㄔㄡˋ ㄌㄠˇ ㄐㄧㄡˇ]
XÚ LÃO CỬU
- 1.trí thức thối (thuật ngữ miệt thị người có học trong Cách mạng Văn hóa)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 九CỬU (九) – chín: Nét phẩy (丿) vươn qua nét cong (乙) như cánh tay gập khuỷu — đếm trên tay đến số CHÍN, vĩnh CỬU.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.