- 1.từ đầu đến cuối

例句Câu ví dụ
- 1
我至始至終都在支持你。
wǒ zhìshǐzhìzhōng dōu zài zhīchí nǐ。
Tôi luôn ủng hộ anh từ đầu đến cuối
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 始THỦY (始) – bắt đầu: Người phụ nữ (女) mang thai (台 thai) — mọi cuộc đời đều BẮT ĐẦU từ đó, khởi THỦY.
- 至CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.