學華語Kaori Dict

至始至終

giản thể: 至始至终

zhìshǐzhìzhōng

ㄓˋ ㄕˇ ㄓˋ ㄓㄨㄥ

CHÍ THUỶ CHÍ CHUNG

  1. 1.từ đầu đến cuối

例句Câu ví dụ

  • 1

    我至始至終都在支持你。

    wǒ zhìshǐzhìzhōng dōu zài zhīchí nǐ。

    Tôi luôn ủng hộ anh từ đầu đến cuối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (始) – bắt đầu: Người phụ nữ (女) mang thai (台 thai) — mọi cuộc đời đều BẮT ĐẦU từ đó, khởi THỦY.
  • CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

至始至终 nghĩa là gì? · Kaori Dict