至尊
zhìzūn
[ㄓˋ ㄗㄨㄣ]
CHÍ TÔN
- 1.tôn quý nhất
- 2.được kính trọng nhất
- 3.tối cao
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(cổ đại) hoàng đế

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 至CHÍ (至) – đến: Mũi tên cắm phập xuống đất (土) trước vạch đích (一) — bay tới nơi rồi, ĐẾN tận cùng, CHÍ ít cũng vậy.