臺灣斑胸鉤嘴鶥
giản thể: 台湾斑胸钩嘴鹛
Táiwānbānxiōnggōuzuǐméi
[ㄊㄞˊ ㄨㄢ ㄅㄢ ㄒㄩㄥ ㄍㄡ ㄗㄨㄟˇ ㄇㄟˊ]
ĐÀI LOAN BAN HUNG CÂU CHUỶ ?
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu mỏ quặp cổ đen (Pomatorhinus erythrocnemis)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 灣LOAN (灣) – vịnh: Dòng nước (氵 thủy) uốn cong (彎 loan) ôm lấy bờ — vịnh biển cong như vành trăng, Đài LOAN.
- 臺ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.